chuyên nhất
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chỉ tập trung vào một đối tượng, một lĩnh vực duy nhất; không chia sẻ, không hướng tới cái khác: "chuyên nhất" mô tả tính chất dành riêng, tập trung toàn bộ cho một người, một việc hoặc một mục đích duy nhất, loại trừ những thứ khác.
- Có tính chất duy nhất và riêng biệt: "chuyên nhất" còn thể hiện sự độc tôn, không có sự song hành hay cạnh tranh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ấy có lòng trung thành chuyên nhất với công ty. (Anh ấy chỉ tập trung và cống hiến cho một công ty duy nhất.)
- Tình yêu của cô dành cho anh là hoàn toàn chuyên nhất. (Tình cảm của cô ấy chỉ dành cho một mình anh, không chia sẻ cho ai khác.)
- Sự chú ý chuyên nhất vào một mục tiêu giúp đạt kết quả tốt hơn. (Việc chỉ tập trung vào một mục tiêu duy nhất mang lại hiệu quả cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tình yêu chuyên nhất": tình yêu chỉ dành cho một người, không chia sẻ.
- Họ tin tưởng vào một tình yêu chuyên nhất và vĩnh cửu. (Họ tin vào thứ tình cảm chỉ dành riêng cho đối phương và kéo dài mãi mãi.)
"sự tập trung chuyên nhất": sự chú ý hoàn toàn vào một đối tượng hoặc nhiệm vụ duy nhất.
- Thành công của anh ấy đến từ sự tập trung chuyên nhất vào nghiên cứu khoa học. (Anh ấy thành công nhờ chỉ dồn toàn bộ tâm trí vào việc nghiên cứu.)
Biến thể và từ gần giống
- Chuyên tâm (tính từ): tập trung tâm trí, ý chí vào một việc.
- Độc nhất (tính từ): chỉ có một, không có cái thứ hai.
- Duy nhất (tính từ): chỉ có một, không gì khác.
Từ đồng nghĩa
- Độc tôn: giữ vị trí duy nhất, không có cái khác sánh bằng.
- Tuyệt đối: hoàn toàn, không chia sẻ.
- Duy nhất: chỉ một mà thôi.
Thành ngữ liên quan
- Một lòng một dạ: chỉ sự trung thành, kiên định không thay đổi.
- Anh ấy một lòng một dạ phục vụ đất nước. (Anh ấy trung thành tuyệt đối với Tổ quốc.)